factor i
Định nghĩa
Danh từ: Yếu tố I (factor I) là một loại protein có trong huyết tương (plasma) của máu; khi máu đông lại, protein này chuyển đổi thành fibrin, một chất tạo nên mạng lưới giúp cầm máu. Đây là một thành phần quan trọng trong quá trình đông máu (coagulation).
Ví dụ sử dụng
- (Yếu tố I rất cần thiết cho quá trình đông máu để ngăn ngừa chảy máu quá nhiều.)
- (Sự thiếu hụt yếu tố I có thể dẫn đến một rối loạn chảy máu hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factor I deficiency": tình trạng thiếu hụt yếu tố I trong máu.
- Patients with factor I deficiency may experience prolonged bleeding. (Bệnh nhân bị thiếu hụt yếu tố I có thể bị chảy máu kéo dài.)
- "Conversion of factor I to fibrin": quá trình chuyển đổi yếu tố I thành fibrin.
- The conversion of factor I to fibrin is catalyzed by thrombin. (Quá trình chuyển đổi yếu tố I thành fibrin được xúc tác bởi thrombin.)
Biến thể và từ gần giống
- Fibrinogen (n): tên gọi khác của yếu tố I, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- Fibrinogen is the precursor of fibrin. (Fibrinogen là tiền chất của fibrin.)
- Factor II, Factor III, v.v.: các yếu tố đông máu khác, đánh số từ I đến XIII.
Từ đồng nghĩa
- Fibrinogen: đồng nghĩa chính xác, dùng phổ biến trong sinh học và y học.
- Coagulation factor I: yếu tố đông máu số I.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Convert to: chuyển đổi thành.
- Factor I converts to fibrin during clotting. (Yếu tố I chuyển đổi thành fibrin trong quá trình đông máu.)
- Break down: phân hủy.
- After clotting, fibrin breaks down through fibrinolysis. (Sau khi đông máu, fibrin bị phân hủy qua quá trình tiêu sợi huyết.)
Thành ngữ liên quan
- "The missing factor": yếu tố còn thiếu (thường dùng ẩn dụ để chỉ điều gì đó quan trọng bị thiếu).
- In the study of blood disorders, factor I is often the missing factor. (Trong nghiên cứu rối loạn máu, yếu tố I thường là yếu tố còn thiếu.)